TRƯỜNG THCS LÝ
THƯỜNG KIỆT
LỊCH THI HỌC
KÌ II NĂM HỌC 2014-2015
* Khối 8, 9:
|
Lớp
|
Ngày
kiểm tra
|
Buổi
|
Môn
|
Thời
lượng
|
Giờ
mở đề
|
Giờ
phát đề
|
Tính
giờ làm bài
|
Hết
giờ làm bài
|
|
9
|
Thứ
hai
20/04/2015
|
Sáng
|
Ngữ
văn
|
90’
|
7g15’
|
7g25’
|
7g30’
|
9g00’
|
|
Vật
lý
|
45’
|
9g30’
|
9g40’
|
9g45’
|
10g30’
|
|
Thứ
tư
22/04/2015
|
Sáng
|
Toán
|
90’
|
7g15’
|
7g25’
|
7g30’
|
9g00’
|
|
Lịch
sử
|
45’
|
9g30’
|
9g40’
|
9g45’
|
10g30’
|
|
Thứ
sáu
24/04/2015
|
Sáng
|
Sinh
học
|
45’
|
7g15’
|
7g25’
|
7g30’
|
8g15’
|
|
Địa
lý
|
45’
|
8g45’
|
8g55’
|
9g00’
|
9g45’
|
|
Thứ
hai
27/04/2015
|
Sáng
|
Tiếng
Anh
|
60’
|
7g15’
|
7g25’
|
7g30’
|
8g30’
|
|
Hóa
học
|
45’
|
9g00’
|
9g10’
|
9g15’
|
10g00’
|
|
8
|
Thứ
hai
20/04/2015
|
Chiều
|
Ngữ
văn
|
90’
|
13g00’
|
13g10’
|
13g15’
|
14g45’
|
|
Vật
lý
|
45’
|
15g15’
|
15g25’
|
15g30’
|
16g15’
|
|
Thứ
tư
22/04/2015
|
Chiều
|
Toán
|
90’
|
13g00’
|
13g10’
|
13g15’
|
14g45’
|
|
Lịch
sử
|
45’
|
15g15’
|
15g25’
|
15g30’
|
16g15’
|
|
Thứ
sáu
24/04/2015
|
Chiều
|
Sinh
học
|
45’
|
13g00’
|
13g10’
|
13g15’
|
14g00’
|
|
Địa
lý
|
45’
|
14g30’
|
14g40’
|
14g45’
|
15g30’
|
|
Thứ
hai
27/04/2015
|
Chiều
|
Tiếng
Anh
|
60’
|
13g00’
|
13g10’
|
13g15’
|
14g15’
|
|
Hóa
học
|
45’
|
14g45’
|
14g55’
|
15g00’
|
15g45’
|
* Khối 6, 7:
|
Lớp
|
Ngày
kiểm tra
|
Buổi
|
Môn
|
Thời
lượng
|
Giờ
mở đề
|
Giờ
phát đề
|
Tính
giờ làm bài
|
Hết
giờ làm bài
|
|
6
|
Thứ
ba
21/04/2015
|
Sáng
|
Ngữ
văn
|
90’
|
7g15’
|
7g25’
|
7g30’
|
9g00’
|
|
Vật
lý
|
45’
|
9g30’
|
9g40’
|
9g45’
|
10g30’
|
|
Thứ
năm
23/04/2015
|
Sáng
|
Toán
|
90’
|
7g15’
|
7g25’
|
7g30’
|
9g00’
|
|
Lịch
sử
|
45’
|
9g30’
|
9g40’
|
9g45’
|
10g30’
|
|
Thứ
bảy
25/04/2015
|
Sáng
|
Tiếng
Anh
|
60’
|
7g15’
|
7g25’
|
7g30’
|
8g30’
|
|
Địa
lý
|
45’
|
9g00’
|
9g10’
|
9g15’
|
10g00’
|
|
Sinh
học
|
45’
|
10g30’
|
10g40’
|
10g45’
|
11g30’
|
|
7
|
Thứ
ba
21/04/2015
|
Chiều
|
Ngữ
văn
|
90’
|
13g00’
|
13g10’
|
13g15’
|
14g45’
|
|
Vật
lý
|
45’
|
15g15’
|
15g25’
|
15g30’
|
16g15’
|
|
Thứ
năm
23/04/2015
|
Chiều
|
Toán
|
90’
|
13g00’
|
13g10’
|
13g15’
|
14g45’
|
|
Lịch
sử
|
45’
|
15g15’
|
15g25’
|
15g30’
|
16g15’
|
|
Thứ
bảy
25/04/2015
|
Chiều
|
Tiếng
Anh
|
60’
|
13g00’
|
13g10’
|
13g15’
|
14g15’
|
|
Địa
lý
|
45’
|
14g40’
|
14g45’
|
14g50’
|
15g35’
|
|
Sinh
học
|
45’
|
16g00’
|
16g05’
|
16g10’
|
16g55’
|